Gadit
English

Darn it

Tiếng ViệtChết tiệt
Các nghĩa
1thán từMột cách nói nhẹ nhàng để thể hiện sự thất vọng hoặc bực bội, thường được sử dụng thay cho những từ mạnh hơn.
Darn it, tôi quên mang theo chìa khóa rồi!
Darn it, trời lại mưa khi tôi vừa giặt xong quần áo.
Darn it, máy tính của tôi lại bị treo.
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
English
Nghĩa ban đầu
Một cách nói nhẹ nhàng để thể hiện sự thất vọng hoặc bực bội.
Bối cảnh
Cụm từ này xuất hiện như một cách thay thế nhẹ nhàng hơn cho từ 'damn it', thường được sử dụng để tránh ngôn ngữ thô tục.