Gadit
Arabic

Halawa

Tiếng Việtkẹo vừng
Các nghĩa
1danh từMột loại kẹo truyền thống làm từ vừng (mè) và đường, phổ biến ở Trung Đông và Bắc Phi.
Halawa là món tráng miệng phổ biến trong các bữa tiệc ở Trung Đông.
Tôi đã mua một ít halawa từ cửa hàng thực phẩm Ả Rập.
Halawa thường được ăn kèm với trà hoặc cà phê.
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Arabic
Từ gốc
halawa
Nghĩa ban đầu
ngọt ngào
Bối cảnh
Halawa có nguồn gốc từ các nước Trung Đông và Bắc Phi, nơi nó được làm từ vừng và đường. Từ 'halawa' trong tiếng Ả Rập có nghĩa là ngọt ngào, phản ánh hương vị của món kẹo này.