Gadit
English

That

Tiếng Việtđó
Các nghĩa (3)
1đại từDùng để chỉ một người, vật hoặc sự việc đã được đề cập trước đó hoặc đã biết đến.
That is the book I was talking about.
I don't like that color.
That was a great movie.
2từ hạn địnhDùng để chỉ một khoảng cách xa hơn so với 'this'.
Look at that mountain over there.
I prefer that option to this one.
That house is bigger than this one.
3liên từDùng để chỉ một ý tưởng hoặc sự việc đã được đề cập trước đó.
I think that we should leave now.
She said that she would come.
It's important that you understand this.
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Old English
Từ gốc
þæt
Nghĩa ban đầu
that, which
Bối cảnh
Từ 'that' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þæt', được sử dụng để chỉ định một đối tượng hoặc sự việc đã được đề cập trước đó. Qua thời gian, từ này đã phát triển để bao gồm nhiều chức năng ngữ pháp khác nhau trong tiếng Anh hiện đại.