Gadit
English

recipe

Tiếng Việtcông thức
Các nghĩa
1danh từMột tập hợp các hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn hoặc đồ uống cụ thể.
Tôi đã tìm thấy một công thức tuyệt vời cho bánh táo.
ấy đã chia sẻ công thức mật của gia đình cho món súp.
Bạn thể gửi cho tôi công thức cho món salad này không?
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Latin
Từ gốc
recipere
Nghĩa ban đầu
lấy, nhận
Bối cảnh
Từ 'recipe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere', có nghĩa là 'lấy' hoặc 'nhận'. Ban đầu, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ dẫn cách pha chế thuốc. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ dẫn cách nấu ăn.