Gad
it
Trẻ em
Tiếng Việt
Đăng nhập
Trẻ em
VI
English
recipe
Tiếng Việt
công thức
Các nghĩa
1
danh từ
Một
tập
hợp
các
hướng
dẫn
để
chuẩn
bị
một
món
ăn
hoặc
đồ
uống
cụ
thể
.
Tôi
đã
tìm
thấy
một
công
thức
tuyệt
vời
cho
bánh
táo
.
Cô
ấy
đã
chia
sẻ
công
thức
bí
mật
của
gia
đình
cho
món
súp
.
Bạn
có
thể
gửi
cho
tôi
công
thức
cho
món
salad
này
không
?
Image
Kids' explanation
Compose a sentence
Save to Notebook
Quiz
Word games
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Latin
Từ gốc
recipere
Nghĩa ban đầu
lấy, nhận
Bối cảnh
Từ 'recipe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere', có nghĩa là 'lấy' hoặc 'nhận'. Ban đầu, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ dẫn cách pha chế thuốc. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ dẫn cách nấu ăn.