Gadit
Tiếng Đức

Verstehen

Tiếng Việthiểu
Các nghĩa
1động từHiểu, nhận thức hoặc nắm bắt ý nghĩa của một điều gì đó.
Tôi không thể verstehen ý nghĩa của bài thơ này.
Cô ấy cố gắng verstehen cảm xúc của người khác.
Anh ấy đã lernen tiếng Đức để besser verstehen văn hóa Đức.
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Tiếng Đức
Nghĩa ban đầu
Hiểu, nhận thức
Bối cảnh
Từ 'Verstehen' có nguồn gốc từ tiếng Đức, mang ý nghĩa là hiểu hoặc nhận thức. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh học thuật và triết học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về xã hội học và nhân học để chỉ sự hiểu biết sâu sắc về hành vi và văn hóa của con người.