Gadit
English

preamble

Tiếng Việtlời mở đầu
Các nghĩa
1danh từPhần giới thiệu hoặc mở đầu của một văn bản, thường là một tài liệu pháp lý hoặc hiến pháp, nhằm nêu rõ mục đích và nguyên tắc của văn bản đó.
Lời mở đầu của Hiến pháp Hoa Kỳ bắt đầu với cụm từ 'Chúng tôi, nhân dân Hoa Kỳ'.
Lời mở đầu của bài phát biểu đã thu hút sự chú ý của khán giả.
Trong hợp đồng, lời mở đầu thường giải thích lý do và mục đích của thỏa thuận.
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Latin
Từ gốc
praeambulus
Cấu tạo từ
prae (trước) + ambulare (đi bộ)
Nghĩa ban đầu
đi trước
Bối cảnh
Từ 'preamble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeambulus', có nghĩa là 'đi trước'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một phần giới thiệu hoặc mở đầu của một văn bản, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý.