Gad
it
Trẻ em
Tiếng Việt
Đăng nhập
Trẻ em
VI
English
preamble
Tiếng Việt
lời mở đầu
Các nghĩa
1
danh từ
Phần
giới
thiệu
hoặc
mở
đầu
của
một
văn
bản
,
thường
là
một
tài
liệu
pháp
lý
hoặc
hiến
pháp
,
nhằm
nêu
rõ
mục
đích
và
nguyên
tắc
của
văn
bản
đó
.
Lời
mở
đầu
của
Hiến
pháp
Hoa
Kỳ
bắt
đầu
với
cụm
từ
'
Chúng
tôi
,
nhân
dân
Hoa
Kỳ'
.
Lời
mở
đầu
của
bài
phát
biểu
đã
thu
hút
sự
chú
ý
của
khán
giả
.
Trong
hợp
đồng
,
lời
mở
đầu
thường
giải
thích
lý
do
và
mục
đích
của
thỏa
thuận
.
Hình ảnh
Giải thích cho bé
Đặt câu
Lưu vào sổ
Câu đố
Trò chơi chữ
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Latin
Từ gốc
praeambulus
Cấu tạo từ
prae (trước) + ambulare (đi bộ)
Nghĩa ban đầu
đi trước
Bối cảnh
Từ 'preamble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeambulus', có nghĩa là 'đi trước'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một phần giới thiệu hoặc mở đầu của một văn bản, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý.