Gadit
English

smug

Tiếng Việttự mãn
Các nghĩa
1tính từCảm giác tự hào quá mức về bản thân, thường đi kèm với sự tự mãn và không nhận ra khuyết điểm của mình.
Anh ấy luôn có vẻ mặt tự mãn khi nói về thành công của mình.
Cô ấy có thái độ tự mãn sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi.
Nụ cười tự mãn của anh ta khiến mọi người khó chịu.
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
English
Nghĩa ban đầu
tự hào quá mức
Bối cảnh
Từ 'smug' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là gọn gàng và ngăn nắp, nhưng sau đó phát triển thành ý nghĩa tiêu cực hơn về sự tự mãn.