Gadit
Tiếng Anh

Gentrification

Tiếng Việtsự cải tạo đô thị
Các nghĩa
1danh từQuá trình cải tạo và nâng cấp một khu vực đô thị, thường dẫn đến việc thay đổi về dân cư và tăng giá trị bất động sản.
Quá trình gentrification đã khiến giá nhà ở khu vực này tăng vọt.
Nhiều cư dân cũ đã phải chuyển đi do gentrification.
Gentrification thường mang lại các cửa hàng và nhà hàng mới cho khu vực.
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
English
Cấu tạo từ
gentry (tầng lớp quý tộc) + -fication (quá trình làm thành)
Nghĩa ban đầu
quá trình làm cho một khu vực trở nên giống như nơi ở của tầng lớp quý tộc
Bối cảnh
Gentrification bắt đầu được sử dụng vào giữa thế kỷ 20 để mô tả sự thay đổi trong các khu vực đô thị khi tầng lớp trung lưu và thượng lưu chuyển đến, thường dẫn đến việc cải tạo và tăng giá trị bất động sản.