Gad
it
Trẻ em
Tiếng Việt
Đăng nhập
Trẻ em
VI
English
bile
Tiếng Việt
mật
Các nghĩa
(2)
1
danh từ
Chất
lỏng
màu
vàng
xanh
được
sản
xuất
bởi
gan
và
lưu
trữ
trong
túi
mật
,
giúp
tiêu
hóa
chất
béo
.
Bile
giúp
tiêu
hóa
chất
béo
trong
ruột
non
.
Bác
sĩ
phát
hiện
sự
tắc
nghẽn
trong
ống
dẫn
bile
.
Bile
được
lưu
trữ
trong
túi
mật
cho
đến
khi
cần
thiết
.
Hình ảnh
Giải thích cho bé
Đặt câu
Lưu vào sổ
Câu đố
Trò chơi chữ
2
danh từ
Cảm
giác
tức
giận
hoặc
cay
đắng
mạnh
mẽ
.
Anh
ấy
nói
với
bile
trong
giọng
nói
của
mình
.
Cô
ấy
không
thể
che
giấu
bile
của
mình
khi
nói
về
sự
phản
bội
.
Bile
của
anh
ấy
đã
làm
hỏng
mối
quan
hệ
của
họ
.
Hình ảnh
Giải thích cho bé
Đặt câu
Lưu vào sổ
Câu đố
Trò chơi chữ
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Latin
Từ gốc
bilis
Nghĩa ban đầu
mật
Bối cảnh
Từ 'bile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilis', có nghĩa là mật. Trong y học cổ truyền, bile được coi là một trong bốn chất dịch cơ thể quan trọng, và sự mất cân bằng của nó được cho là gây ra bệnh tật.