Gadit
English

bile

Tiếng Việtmật
Các nghĩa (2)
1danh từChất lỏng màu vàng xanh được sản xuất bởi gan và lưu trữ trong túi mật, giúp tiêu hóa chất béo.
Bile giúp tiêu hóa chất béo trong ruột non.
Bác sĩ phát hiện sự tắc nghẽn trong ống dẫn bile.
Bile được lưu trữ trong túi mật cho đến khi cần thiết.
2danh từCảm giác tức giận hoặc cay đắng mạnh mẽ.
Anh ấy nói với bile trong giọng nói của mình.
Cô ấy không thể che giấu bile của mình khi nói về sự phản bội.
Bile của anh ấy đã làm hỏng mối quan hệ của họ.
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Latin
Từ gốc
bilis
Nghĩa ban đầu
mật
Bối cảnh
Từ 'bile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilis', có nghĩa là mật. Trong y học cổ truyền, bile được coi là một trong bốn chất dịch cơ thể quan trọng, và sự mất cân bằng của nó được cho là gây ra bệnh tật.