Gad
it
Trẻ em
Tiếng Việt
Đăng nhập
Trẻ em
VI
Tiếng Anh
Darn it
Tiếng Việt
Chết tiệt
Các nghĩa
1
thán từ
Một
cách
nói
nhẹ
nhàng
để
thể
hiện
sự
thất
vọng
hoặc
bực
bội
,
thường
được
sử
dụng
thay
cho
những
từ
mạnh
hơn
.
Darn
it
,
tôi
quên
mang
theo
chìa
khóa
rồi
!
Darn
it
,
trời
lại
mưa
khi
tôi
vừa
giặt
xong
quần
áo
.
Darn
it
,
máy
tính
của
tôi
lại
bị
treo
.
Hình ảnh
Giải thích cho bé
Đặt câu
Lưu vào sổ
Câu đố
Trò chơi chữ
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
English
Nghĩa ban đầu
Một cách nói nhẹ nhàng để thể hiện sự thất vọng hoặc bực bội.
Bối cảnh
Cụm từ này xuất hiện như một cách thay thế nhẹ nhàng hơn cho từ 'damn it', thường được sử dụng để tránh ngôn ngữ thô tục.
Từ này trong các ngôn ngữ khác
Tiếng Ả Rập
Tiếng Nga
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Pháp
Tiếng Séc
Tiếng Slovak
Tiếng Italy
Tiếng Nhật
Tiếng Hindi
Tiếng Amharic
Tiếng Ukraina
Tiếng Ba Lan
Tiếng Ba Tư
Tiếng Hà Lan
Tiếng Hy Lạp
Tiếng Zulu
Tiếng Trung (Giản thể)
Tiếng Thái
Tiếng Bangla
Tiếng Đan Mạch
Thêm từ
ambivalentní
articulate
bile
cleaver
excited
fantastic
gentrification
ineptitude
lice
multitude
pat-a-cake
preamble
Tất cả từ