Gad
it
Trẻ em
Tiếng Việt
Đăng nhập
Trẻ em
VI
English
excited
Tiếng Việt
hào hứng
Các nghĩa
1
tính từ
Cảm
giác
vui
mừng
,
phấn
khích
hoặc
hào
hứng
về
điều
gì
đó
sắp
xảy
ra
hoặc
đã
xảy
ra
.
Cô
ấy
rất
excited
khi
nghe
tin
mình
trúng
tuyển
.
Trẻ
em
thường
rất
excited
vào
đêm
trước
Giáng
sinh
.
Anh
ấy
cảm
thấy
excited
khi
chuẩn
bị
đi
du
lịch
.
Hình ảnh
Giải thích cho bé
Đặt câu
Lưu vào sổ
Câu đố
Trò chơi chữ
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Latin
Từ gốc
excitare
Cấu tạo từ
ex (ra khỏi) + citare (gọi, kích thích)
Nghĩa ban đầu
kích thích, làm cho chuyển động
Bối cảnh
Từ 'excited' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excitare', có nghĩa là kích thích hoặc làm cho chuyển động. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 để diễn tả cảm giác phấn khích hoặc hào hứng.