Gadit
English

excited

Tiếng Việthào hứng
Các nghĩa
1tính từCảm giác vui mừng, phấn khích hoặc hào hứng về điều gì đó sắp xảy ra hoặc đã xảy ra.
Cô ấy rất excited khi nghe tin mình trúng tuyển.
Trẻ em thường rất excited vào đêm trước Giáng sinh.
Anh ấy cảm thấy excited khi chuẩn bị đi du lịch.
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Latin
Từ gốc
excitare
Cấu tạo từ
ex (ra khỏi) + citare (gọi, kích thích)
Nghĩa ban đầu
kích thích, làm cho chuyển động
Bối cảnh
Từ 'excited' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excitare', có nghĩa là kích thích hoặc làm cho chuyển động. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 để diễn tả cảm giác phấn khích hoặc hào hứng.