Gadit
English

articulate

Tiếng Việtrõ ràng
Các nghĩa (2)
1động từDiễn đạt một cách rõ ràng và dễ hiểu.
She was able to articulate her thoughts clearly.
The teacher asked him to articulate his answer.
He struggled to articulate his feelings.
2tính từCó khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả.
She is an articulate speaker.
He gave an articulate presentation.
The articulate student impressed the teacher.
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Latin
Từ gốc
articulatus
Nghĩa ban đầu
nối lại với nhau, rõ ràng
Bối cảnh
Từ 'articulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'articulatus', có nghĩa là 'nối lại với nhau' hoặc 'rõ ràng'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ sự kết nối của các phần cơ thể hoặc các phần của một cấu trúc. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ khả năng diễn đạt rõ ràng và mạch lạc trong ngôn ngữ.