Gad
it
Trẻ em
Tiếng Việt
Đăng nhập
Trẻ em
VI
Tiếng Anh
cleaver
Tiếng Việt
dao chặt
Các nghĩa
1
danh từ
Một
loại
dao
lớn
,
nặng
,
thường
được
sử
dụng
để
chặt
thịt
hoặc
xương
.
Người
đầu
bếp
sử
dụng
cleaver
để
chặt
gà
.
Cleaver
là
công
cụ
cần
thiết
trong
nhà
bếp
của
người
đầu
bếp
chuyên
nghiệp
.
Cô
ấy
cẩn
thận
khi
sử
dụng
cleaver
để
không
bị
thương
.
Hình ảnh
Giải thích cho bé
Đặt câu
Lưu vào sổ
Câu đố
Trò chơi chữ
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Old English
Từ gốc
cleofan
Nghĩa ban đầu
to split or divide
Bối cảnh
Từ 'cleaver' xuất phát từ từ 'cleofan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chia tách'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ công cụ dùng để chặt hoặc cắt thịt và xương.
Từ này trong các ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Tiếng Do Thái
Tiếng Ả Rập
Tiếng Nga
Tiếng Pháp
Tiếng Séc
Tiếng Slovak
Tiếng Italy
Tiếng Nhật
Tiếng Ukraina
Tiếng Ba Tư
Tiếng Hà Lan
Tiếng Hy Lạp
Tiếng Zulu
Tiếng Philippines
Tiếng Trung (Giản thể)
Tiếng Hàn
Tiếng Thái
Tiếng Đan Mạch
Thêm từ
ambivalentní
articulate
bile
darn it
excited
fantastic
gentrification
ineptitude
lice
multitude
pat-a-cake
preamble
Tất cả từ