Gadit
English

cleaver

Tiếng Việtdao chặt
Các nghĩa
1danh từMột loại dao lớn, nặng, thường được sử dụng để chặt thịt hoặc xương.
Người đầu bếp sử dụng cleaver để chặt gà.
Cleaver là công cụ cần thiết trong nhà bếp của người đầu bếp chuyên nghiệp.
Cô ấy cẩn thận khi sử dụng cleaver để không bị thương.
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Old English
Từ gốc
cleofan
Nghĩa ban đầu
to split or divide
Bối cảnh
Từ 'cleaver' xuất phát từ từ 'cleofan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chia tách'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ công cụ dùng để chặt hoặc cắt thịt và xương.