Gadit
English

typhoid fever

Tiếng Việtsốt thương hàn
Các nghĩa
1danh từMột bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn Salmonella typhi gây ra, thường lây lan qua nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm. Bệnh này gây sốt cao, đau bụng, và phát ban.
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị typhoid fever sau khi xét nghiệm máu.
Người dân được khuyến cáo uống nước đun sôi để tránh typhoid fever.
Typhoid fever có thể được ngăn ngừa bằng cách tiêm vắc-xin.
Nguồn gốc từ
Ngôn ngữ
Greek + English
Cấu tạo từ
typhos (khói, sương mù) + -oid (giống như) + fever (sốt)
Nghĩa ban đầu
sốt giống như sương mù
Bối cảnh
Typhoid fever được đặt tên vào đầu thế kỷ 19, khi các bác sĩ nhận thấy triệu chứng của bệnh này tương tự như bệnh sốt rét, nhưng có nguồn gốc khác. Từ 'typhoid' kết hợp từ 'typhos' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là khói hoặc sương mù, với hậu tố '-oid', chỉ sự tương tự.